字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豪吟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪吟
豪吟
Nghĩa
1.亦作"豪唫"。 2.代称气势豪放的诗歌。 3.谓满怀激情地吟诗。
Chữ Hán chứa trong
豪
吟