字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豪气元龙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪气元龙
豪气元龙
Nghĩa
1.《三国志.魏志.陈登传》"汜曰'陈元龙湖海之士,豪气不除。'"后以"豪气元龙"指桀骜不羁之士。
Chữ Hán chứa trong
豪
气
元
龙