字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豪淘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪淘
豪淘
Nghĩa
1.气概不凡。 2.形容哭声很大±,通"嚎"。
Chữ Hán chứa trong
豪
淘