字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪矢
豪矢
Nghĩa
1.响箭。发射时箭未到而声先至。比喻事物的开端或先行者。
Chữ Hán chứa trong
豪
矢