字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪纤
豪纤
Nghĩa
1.比喻极细微的事物±,通"毫"。
Chữ Hán chứa trong
豪
纤