豪纵

Nghĩa

1.豪放不羁。 2.骄横跋扈。 3.指跋扈而不守法纪的人。

Chữ Hán chứa trong

豪纵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台