字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪苏腻柳
豪苏腻柳
Nghĩa
1.豪放的苏词和细腻的柳词。苏,苏轼;柳,柳永。
Chữ Hán chứa trong
豪
苏
腻
柳