字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪贤
豪贤
Nghĩa
1.指有地位有名望的人。 2.才德兼备,声望出众。
Chữ Hán chứa trong
豪
贤