字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪逸
豪逸
Nghĩa
1.犹言奔放洒脱。 2.指才智杰出﹑豪放洒脱的人。
Chữ Hán chứa trong
豪
逸