字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豪锥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪锥
豪锥
Nghĩa
1.唐白居易《代书诗一百韵寄微之》"策目穿如札,毫锋鋭若锥。"后即以"豪锥"指纤锋细管笔±,通"毫"。
Chữ Hán chứa trong
豪
锥