字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豪雄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪雄
豪雄
Nghĩa
1.强雄;豪杰。 2.豪迈雄壮。 3.雄伟壮丽。
Chữ Hán chứa trong
豪
雄