字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豭尾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豭尾
豭尾
Nghĩa
1.公猪尾巴。辛亥革命前后对男子发辫的贬称。
Chữ Hán chứa trong
豭
尾