字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豭豚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豭豚
豭豚
Nghĩa
1.亦作"豭貁"。亦作"豭?"。 2.小公猪◇泛指公猪。 3.古人佩豭豚形象之物,表示勇敢。
Chữ Hán chứa trong
豭
豚