字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豱猪头
豱猪头
Nghĩa
1.俗以购物不中意曰"豱猪头"。
Chữ Hán chứa trong
豱
猪
头