字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豸角
豸角
Nghĩa
1.獬豸的角。獬豸,古代传说中神兽。生一角,能别曲直,触邪佞。 2.见"豸角冠"。
Chữ Hán chứa trong
豸
角