字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豺声
豺声
Nghĩa
1.比喻凶恶残忍者的声音。 2.指凶残的人。
Chữ Hán chứa trong
豺
声