字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豺祭
豺祭
Nghĩa
1.豺在深秋时杀兽以备冬粮,陈于四周,有似人之陈物而祭,故称。
Chữ Hán chứa trong
豺
祭