字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豺虎
豺虎
Nghĩa
1.豺与虎。泛指猛兽。 2.喻凶狠残暴的寇盗﹑异族入侵者。
Chữ Hán chứa trong
豺
虎
豺虎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台