字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豺虎窟
豺虎窟
Nghĩa
1.比喻恶人聚集的处所。
Chữ Hán chứa trong
豺
虎
窟