字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豺豕
豺豕
Nghĩa
1.豺和野猪。两者均为凶残的兽类,因以比喻凶狠残暴的恶人。
Chữ Hán chứa trong
豺
豕