字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豻
豻
Nghĩa
1.古时车轼上用豻皮制成的覆盖物。
Chữ Hán chứa trong
豻