字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豻侯
豻侯
Nghĩa
1.古代士人射仪的箭靶。以豻皮为靶心,两边并饰以豻皮。
Chữ Hán chứa trong
豻
侯