字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
貀颓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貀颓
貀颓
Nghĩa
1.亦作"貀雙"。 2.病貌。 3.轰响声。
Chữ Hán chứa trong
貀
颓