字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貌喏
貌喏
Nghĩa
1.古时下对上的一种敬礼方式。犹后世之请安。
Chữ Hán chứa trong
貌
喏