字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
貌恭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貌恭
貌恭
Nghĩa
1.谓容貌谦恭。 2.谓夙夜敬谨从事。
Chữ Hán chứa trong
貌
恭