字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貏豸
貏豸
Nghĩa
1.山势连延渐平貌。 2.枝干盘曲伸展貌。
Chữ Hán chứa trong
貏
豸