字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貔虎
貔虎
Nghĩa
1.亦作"豼虎"。亦作"?虎"。 2.貔和虎。亦泛指猛兽。 3.比喻勇猛的将士。 4.比喻桀骜不驯的武夫。
Chữ Hán chứa trong
貔
虎