字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
貤先録后 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貤先録后
貤先録后
Nghĩa
1.谓貤封先人,录用后嗣。
Chữ Hán chứa trong
貤
先
録
后