字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貤缪
貤缪
Nghĩa
1.亦作"貤谬"。 2.增益其缪误;重复其缪误。
Chữ Hán chứa trong
貤
缪