字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
賝贡
賝贡
Nghĩa
1.谓宝物财货的进贡。
Chữ Hán chứa trong
賝
贡