字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
賨布
賨布
Nghĩa
1.秦汉时西南少数民族巴人作为赋税交纳的布匹。
Chữ Hán chứa trong
賨
布