字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
賨货
賨货
Nghĩa
1.古代西南少数民族作为赋税交纳的货物。往往是当地所出特产。
Chữ Hán chứa trong
賨
货