字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
賨钱
賨钱
Nghĩa
1.秦汉时西南一些少数民族作为赋税交纳的钱。
Chữ Hán chứa trong
賨
钱