字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贝多叶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝多叶
贝多叶
Nghĩa
1.多罗树的叶子;写经的树叶。 2.借指佛经。
Chữ Hán chứa trong
贝
多
叶