字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝字
贝字
Nghĩa
1.写在叶上的字。指佛经。
Chữ Hán chứa trong
贝
字