字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贝宁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝宁
贝宁
Nghĩa
西非国家。临几内亚湾。曾名达荷美。面积1126万平方千米。人口540万(1995年)。首都波多诺伏。国土南北狭长,沿海为平原,中部、北部为高原。地处热带。农业国。棕榈油和棕榈仁产量居非洲前列。
Chữ Hán chứa trong
贝
宁