字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贝尔格莱德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝尔格莱德
贝尔格莱德
Nghĩa
南斯拉夫首都和最大城市。人口15538万(1991年)。全国最大航空港、河港和铁路枢纽。机械制造业中心,还有化学、纺织、食品等工业。多图书馆和博物馆。辟有五十座公园,市容整洁美丽。
Chữ Hán chứa trong
贝
尔
格
莱
德