字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝币
贝币
Nghĩa
1.原始货币。种类不一,以齿贝最为通行。由于真贝不够,乃用仿制品,有珧贝﹑骨贝﹑石贝﹑铜贝等。
Chữ Hán chứa trong
贝
币
贝币 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台