字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝朋
贝朋
Nghĩa
1.古代串贝而成的货币。相传五贝为一朋,一说,两贝为一朋。
Chữ Hán chứa trong
贝
朋