字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝筵
贝筵
Nghĩa
1.指宣讲佛经经义的讲席。
Chữ Hán chứa trong
贝
筵