字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝编
贝编
Nghĩa
1.指佛经。因其写于叶上,故称。唐段成式《酉阳杂俎》有《贝编》篇,所叙皆佛经中事。
Chữ Hán chứa trong
贝
编
贝编 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台