字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝色
贝色
Nghĩa
1.谓色白而光洁。语本《文选.宋玉》"?如束素,齿如含贝。"李善注"贝,海螺,其色白。"
Chữ Hán chứa trong
贝
色