字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贝萋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝萋
贝萋
Nghĩa
1.《诗.小雅.巷伯》"萋兮斐兮,成是贝锦。"郑玄笺"喻谗人集作己过以成于罪,犹女工之集采色以成锦文。"后以"贝萋"喻谗言。
Chữ Hán chứa trong
贝
萋