字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝阙珠宫
贝阙珠宫
Nghĩa
1.指用紫贝明珠装饰的龙宫水府。亦喻指瑶台仙境或帝王宫阙。
Chữ Hán chứa trong
贝
阙
珠
宫