字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贝齿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贝齿
贝齿
Nghĩa
1.腹下洁白,有刻如鱼齿的贝。也称齿贝。 2.像编贝一样洁白整齐的牙齿。
Chữ Hán chứa trong
贝
齿