字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贞孚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贞孚
贞孚
Nghĩa
1.《易.中孚》"中孚以利贞,乃应乎天也。"孔颖达疏"天德刚正而气序不差,是正而信也。"后以"贞孚"指诚信。
Chữ Hán chứa trong
贞
孚