字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
负俎
负俎
Nghĩa
1.《史记.殷本纪》"﹝伊尹﹞负鼎俎,以滋味说汤,致于王道。"后以"负俎"为干时以求进用的故实。
Chữ Hán chứa trong
负
俎
负俎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台