字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
负卒
负卒
Nghĩa
1.古称从事肩挑背负等搬运工作的人。
Chữ Hán chứa trong
负
卒