字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
负字
负字
Nghĩa
1.旧指神龟背负《洛书》,为帝王受命之瑞。
Chữ Hán chứa trong
负
字