字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
负重吞污
负重吞污
Nghĩa
1.见"负重含污"。
Chữ Hán chứa trong
负
重
吞
污
负重吞污 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台